Chercher à gây

gây
 
gấy - Wiktionary.
In other languages. This page was last edited on 25 January 2022, at 06:46. Text is available under the Creative Commons Attribution-ShareAlike License; additional terms may apply. By using this site, you agree to the Terms of Use and Privacy Policy.
Đề nghị kỷ luật 3 thẩm phán vụ ôtô gây tai nạn rồi bỏ mặc nạn nhân - Tuôi Tre Online.
Vụ uống rượu lái ôtô gây tai nạn: Yêu cầu hai cán bộ toà án giải trình. Ôtô biển xanh gây tai nạn rồi lật chắn ngang đường. Tài xế giám đốc sở lái xe công đi uống rượu gây tai nạn.
Traduction ng gây en Français Dictionnaire Allemand-Français Reverso.
Vous pouvez compléter la traduction de ng gây proposée par le dictionnaire Reverso Allemand-Français en consultant dautres dictionnaires spécialisés dans la traduction des mots et des expressions: Wikipedia, Lexilogos, Langenscheidt, Bertelsman, LEO, Dict.cc, Duden, Wissen, Oxford, Collins, Pons, Klett, Babylon.
Shoulder-neck massage- Massage vai cổ gáy - Photo de Dao's' Care, Hanoï - Tripadvisor.
Cette version de notre site internet s'adresse' aux personnes parlant français en France Si vous habitez un autre pays ou une autre région, merci de choisir la version de Tripadvisor appropriée pour votre pays ou région dans le menu déroulant.
Venezuela cáo buộc Mỹ gây mất điện 6 ngày, trục xuất các nhà ngoại giao - Tuôi Tre Online.
Venezuela cáo buộc Mỹ gây mất điện 6 ngày, trục xuất các nhà ngoại giao. 13/03/2019 07:00: GMT7. TTO - Chính quyền Venezuela lệnh cho các nhà ngoại giao Mỹ về nước trong vòng 72 tiếng sau khi Tổng thống Nicolas Maduro cáo buộc Mỹ phá hoại, gây ra tình trạng mất điện suốt 6 ngày.
LoL Stats, Record Replay, Database, Guide - OP.GG.
OP.GG isnt endorsed by Riot Games and doesnt reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing League of Legends. League of Legends and Riot Games are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.
Météo et climat: Cầu Gãy Vietnam - Quand partir à Cầu Gãy?
Les vols tôt le matin ou tard le soir sont souvent également moins chers. Pour les vols internes, en Asie du Sud-Est par exemple, testez des comparateur de vols locaux car les comparateurs de vols européens n'intègrent' pas toujours toutes les compagnies low-cost locales.
AestheticWallflower - Wattpad.
Sign up with Email. If you already have an account, Log in. Door verder te gaan, ga je akkoord met Wattpad's' Servicevoorwaarden en het Privacybeleid van Wattpad. AestheticWallflower Oct 12, 2020 05:45AM: wow I've' really been gone for like 4 months huh?
'Giá' cô dâu tăng cao gây lo ngại ở Trung Quốc.
'Giá' cô dâu tăng cao gây lo ngại ở Trung Quốc. Một cặp đôi đính hôn trong trang phục cưới truyền thống của Trung Quốc chụp ảnh cưới ở một studio ở trung tâm Bắc Kinh. Đàn ông ở nông thôn Trung Quốc ngày càng có ít cơ hội lấy được vợ vì 'giá' cô dâu'' tăng cao.
Hiệu trưởng trường cấp 2 lái ô tô gây tai nạn chết người.
Vụ ngoại tình gây xôn xao MXH: Chồng chụp que thử thai 2 vạch gửi vợ khiêu khích, đáng kinh ngạc là nhan sắc kẻ thứ 3 thua vợ bội phần. Bắt đường dây mại dâm gắn mác sinh viên.
Nốt ruồi ở sau gáy nói lên điều gì lành hay dữ.
Nhưng đặc biệt đối với những người có nốt ruồi ở sau gáy một khi họ đã yêu thì rất chung tình, mãnh liệt nhưng ngược lại một khi họ đã phát hiện đối phương lừa dối mình, người có nốt ruồi ở sau gáy sẽ thẳng thắn chấm dứt mối quan hệ.
gây: définition de gây et synonymes de gây vietnamien.
changer, connaître un changement fr Hyper. écroulement, effondrement fr - subsidence, tassement fr - chute, krach fr Dérivé. bỏ, bỏ rơi, bỏ đi, ngừng, thề bỏ, thề chừa, từ bỏ - défoncer, effondrer, faire crouler fr Domaine. Toutes les traductions de gây.

Contactez nous